1x1 Cuộn trang 1x1
chậm
nhanh
+/-
esc
Tốc độ
Dừng

Mai Hoa (梅花)

Cuộn trang

[D] Xuân chợt [Bm] đến giá [Em] băng cuối đông [A7] tàn [G] nụ mai còn [A7] như ngỡ [D] ngàng Mai vàng [Bm] nở như [Em] năm ngón thiên [A7] thần [G] Ngập ngừng vẫy [A7] tay đón [D] xuân Xuân nhờ [Bm] gió trao [Em] duyên đến mai [A7] vàng [G] Nhạt hoa cùng [A7] khoe sắc [D] màu Xuân nhẹ [Bm] ấp yêu [Em] mơn trớn dịu [A7] dàng [G] tình hoa ý [A7] xuân rộn [D] ràng [D] Méihuā [Bm] méihuā [Em] mǎn tiān [A7] xià [G] Yuè lěng tā [A7] yuè kāi [D] huā Méihuā [Bm] jiānrěn [Em] xiàngzhēng wǒ [A7] men [G] Wéiwéi de [A7] dà zhōng [D] huá Kàn nà [Bm] biàndì [A7] kāile méi [A7] huā [G] Yǒu tǔdì [A7] jiù yǒu [D] tā Bīngxuě [Bm] fēngyǔ [Em] tā dōu bù [A7][G] Tā shì wǒ [A7] de guó [D] huā

Video hướng dẫn